Phá “tư duy lấy chồng để thoát nghèo”

Trong một xã hội hiện đại, hôn nhân không thể tiếp tục được xem là “đích đến” bắt buộc của đời người, càng không nên bị biến thành “công cụ” để giải quyết khó khăn kinh tế. Hôn nhân chỉ thực sự bền vững khi được hình thành trên nền tảng của sự tự nguyện, bình đẳng, tôn trọng và cùng chia sẻ trách nhiệm.
Ảnh minh họa - TL

Trong nhiều năm qua, cùng với quá trình đô thị hóa, di cư lao động và hội nhập quốc tế, đời sống hôn nhân – gia đình ở Việt Nam cũng đang chịu những tác động sâu sắc từ các yếu tố kinh tế – xã hội. Ở không ít địa phương, đặc biệt là vùng nông thôn, vùng khó khăn, hôn nhân không còn thuần túy là sự gắn bó tình cảm giữa hai cá nhân, mà dần bị “kéo” về phía những tính toán mưu sinh. Từ những cuộc mai mối xuyên biên giới, những cuộc hôn nhân “giới thiệu việc làm trá hình”, đến những lời khuyên rất quen thuộc trong gia đình: “Con gái chỉ cần lấy được chồng giàu là ổn”, “Gả đi cho đỡ khổ”, một tư duy âm thầm nhưng dai dẳng đang tồn tại: lấy chồng như một con đường thoát nghèo. Tư duy ấy không ồn ào, không được tuyên bố công khai, nhưng lại len lỏi trong nhiều quyết định hệ trọng của đời người. Nó biến hôn nhân từ một lựa chọn hạnh phúc thành một phương án sinh tồn; biến cuộc đời phụ nữ thành một “khoản đầu tư” mang theo kỳ vọng đổi đời cho cả gia đình. Đáng lo ngại hơn, khi tư duy này được chấp nhận như một lẽ “bình thường”, xã hội vô hình trung đã đẩy không ít phụ nữ vào những cuộc đánh cược rủi ro, nơi thành công là may mắn, còn thất bại có thể phải trả giá bằng cả tương lai. Trong bối cảnh đó, việc nhìn thẳng, phân tích và từng bước phá bỏ tư duy “lấy chồng để thoát nghèo” không chỉ là vấn đề nhận thức cá nhân, mà là yêu cầu cấp thiết của một chiến lược phát triển bền vững, công bằng và nhân văn.

Hôn nhân trở thành “canh bạc” đầy rủi ro

Thực tế cho thấy, việc coi hôn nhân như một “con đường thoát nghèo” tiềm ẩn nhiều rủi ro. Khi đời sống kinh tế, vị thế xã hội và quyền quyết định phụ thuộc gần như hoàn toàn vào người bạn đời, người phụ nữ dễ rơi vào trạng thái lệ thuộc, thiếu tiếng nói và khó tự bảo vệ mình trước những biến cố. Không ít trường hợp phải đối mặt với bạo lực gia đình, cô lập xã hội, áp lực lao động không lương, thậm chí là mất quyền lựa chọn tương lai. Khi đó, “đổi đời” trở thành một ảo tưởng mong manh, còn cái giá phải trả là sự bấp bênh kéo dài. Hôn nhân, về bản chất, là sự gắn kết bình đẳng giữa hai cá nhân độc lập. Khi nó bị đặt lên vai chức năng “giải cứu kinh tế”, mối quan hệ này rất dễ mất cân bằng ngay từ điểm khởi đầu.

Hệ lụy xã hội không thể xem nhẹ

Tư duy “lấy chồng để thoát nghèo” không chỉ ảnh hưởng đến cá nhân, mà còn tạo ra những hệ lụy xã hội lâu dài. Khi xã hội ngầm thừa nhận rằng con gái chỉ cần “lấy chồng giàu” là đủ, thì đầu tư cho giáo dục, đào tạo kỹ năng và phát triển nghề nghiệp của phụ nữ dễ bị xem nhẹ. Hệ quả là nguồn nhân lực nữ bị lãng phí, năng lực sáng tạo không được phát huy, nhiều thế hệ lớn lên trong tâm thế phụ thuộc. Một xã hội mà phụ nữ phải đánh cược tương lai bằng hôn nhân là một xã hội chưa đạt tới sự phát triển bền vững. Cần nhìn nhận thẳng thắn rằng, phần lớn phụ nữ lựa chọn con đường này không phải vì thực dụng, mà vì thiếu lựa chọn. Khi giáo dục chưa đủ sâu, thị trường lao động chưa tạo được nhiều việc làm ổn định, hệ thống an sinh xã hội còn hạn chế, hôn nhân trở thành “lối thoát” hiếm hoi. Do đó, nếu chỉ dừng lại ở việc phê phán nhận thức, sẽ khó tạo ra thay đổi thực chất. Vấn đề cốt lõi nằm ở việc mở rộng cơ hội sống độc lập cho phụ nữ.

Để từng bước phá bỏ tư duy “lấy chồng để thoát nghèo”, cần triển khai đồng bộ nhiều giải pháp. Trước hết, cần tiếp tục đầu tư mạnh mẽ cho giáo dục nữ giới, nhất là ở khu vực khó khăn. Mỗi năm học thêm là thêm một cơ hội tự chủ trong tương lai. Thứ hai, phát triển thị trường lao động theo hướng tạo việc làm ổn định, phù hợp với lao động nữ, đặc biệt trong lĩnh vực dịch vụ, công nghiệp phụ trợ và kinh tế địa phương. Thứ ba, củng cố hệ thống an sinh xã hội cho phụ nữ yếu thế, phụ nữ đơn thân, lao động di cư, giúp họ không bị đẩy vào thế phải lựa chọn rủi ro. Thứ tư, đẩy mạnh truyền thông định hướng, phản ánh trung thực mặt trái của “hôn nhân đổi đời”, thay vì tô hồng những trường hợp cá biệt.

Hướng tới một quan niệm hôn nhân tiến bộ

Xây dựng một quan niệm hôn nhân tiến bộ không chỉ là thay đổi cách nghĩ về chuyện cưới hỏi, mà sâu xa hơn, là thay đổi cách xã hội nhìn nhận về giá trị con người, về quyền được sống độc lập, được phát triển và được hạnh phúc của mỗi cá nhân. Trong một xã hội hiện đại, hôn nhân không thể tiếp tục được xem là “đích đến” bắt buộc của đời người, càng không nên bị biến thành “công cụ” để giải quyết khó khăn kinh tế. Hôn nhân chỉ thực sự bền vững khi được hình thành trên nền tảng của sự tự nguyện, bình đẳng, tôn trọng và cùng chia sẻ trách nhiệm. Một cuộc hôn nhân lành mạnh không phải là nơi một người “nương tựa” vào người khác để tồn tại, mà là nơi hai con người độc lập lựa chọn đồng hành, cùng nhau xây dựng cuộc sống có chất lượng, có giá trị và có ý nghĩa. Khi mỗi người đều có năng lực tự chủ về kinh tế, tri thức và tinh thần, họ bước vào hôn nhân không phải vì áp lực, mà vì mong muốn được gắn bó và phát triển cùng nhau. Quan niệm tiến bộ về hôn nhân cũng đòi hỏi phải thừa nhận và tôn trọng sự đa dạng trong lựa chọn sống. Không kết hôn sớm, kết hôn muộn, kết hôn hay không kết hôn, đều là quyền cá nhân cần được tôn trọng, miễn là lựa chọn đó dựa trên trách nhiệm với bản thân và cộng đồng. Khi xã hội thôi áp đặt “chuẩn mực cưới hỏi”, con người sẽ có thêm không gian để trưởng thành, học tập, lao động và hoàn thiện mình trước khi xây dựng gia đình. Đồng thời, hôn nhân tiến bộ gắn liền với việc xây dựng văn hóa gia đình bình đẳng, nơi tiếng nói của phụ nữ được lắng nghe, công việc chăm sóc gia đình được chia sẻ, quyền lợi và nghĩa vụ được phân bổ công bằng. Một gia đình như vậy không chỉ là chỗ dựa tinh thần cho các thành viên, mà còn là “tế bào lành mạnh” của xã hội.

Từ góc độ phát triển lâu dài, một xã hội khuyến khích hôn nhân dựa trên sự tự chủ và tôn trọng sẽ tạo ra những thế hệ công dân tự tin, có năng lực thích ứng và có trách nhiệm. Trẻ em lớn lên trong những gia đình bình đẳng, ổn định về tinh thần và kinh tế sẽ có điều kiện phát triển toàn diện, giảm nguy cơ tái sản xuất nghèo đói và lệ thuộc qua nhiều thế hệ. Hướng tới một quan niệm hôn nhân tiến bộ cũng đồng nghĩa với việc thúc đẩy lối sống lành mạnh và hạnh phúc. Đó là lối sống coi trọng sức khỏe thể chất và tinh thần, đề cao học tập suốt đời, xây dựng quan hệ xã hội tích cực và biết cân bằng giữa công việc – gia đình – đời sống cá nhân. Trong môi trường như vậy, hôn nhân không còn là “phao cứu sinh”, mà trở thành không gian nuôi dưỡng hạnh phúc và sự trưởng thành. Về lâu dài, việc hình thành một quan niệm hôn nhân tiến bộ cần sự chung tay của nhiều chủ thể: gia đình, nhà trường, truyền thông và hệ thống chính sách công. Giáo dục giới tính, giáo dục kỹ năng sống, tư vấn hôn nhân – gia đình, cùng với các chính sách hỗ trợ việc làm và an sinh cho thanh niên, sẽ tạo nền tảng để các quyết định hôn nhân được đưa ra một cách chín chắn và có trách nhiệm.

Chỉ khi mỗi cá nhân được trao đủ điều kiện để sống độc lập và phát triển toàn diện, hôn nhân mới trở về đúng bản chất của nó: một sự lựa chọn tự do, tích cực và nhân văn. Đó cũng là con đường để xã hội xây dựng một đời sống gia đình lành mạnh, một cộng đồng bền vững và một nền hạnh phúc không dựa trên sự đánh đổi.

Phan Lâm