Quản lý nhà nước về phát triển và ứng dụng trí tuệ nhân tạo tại Việt Nam hiện nay

Tóm tắt: Trong bối cảnh chuyển đổi số đang diễn ra mạnh mẽ trên toàn cầu, trí tuệ nhân tạo (AI) được xem là công nghệ cốt lõi có khả năng tạo ra bước đột phá trong mọi lĩnh vực của đời sống xã hội. Việt Nam không nằm ngoài xu thế đó và đã có nhiều nỗ lực tích cực trong việc ban hành các chính sách, chiến lược nhằm thúc đẩy nghiên cứu, phát triển và ứng dụng AI. Tuy nhiên, trên thực tế, việc phát triển và ứng dụng AI tại Việt Nam vẫn đang gặp nhiều khó khăn. Các vấn đề như chính sách, quy định pháp luật hiện hành chưa đáp ứng và theo kịp tốc độ phát triển của AI, hạn chế về hạ tầng kỹ thuật, nguồn nhân lực AI chất lượng cao, cùng với sự phối hợp chưa chặt chẽ giữa các chủ thể liên quan, đang đặt ra nhiều thách thức cần được quan tâm tháo gỡ… Bài viết nhằm làm rõ những vấn đề còn tồn tại và đề xuất kiến nghị hoàn thiện công tác quản lý nhà nước trong lĩnh vực quản lý nhà nước về phát triển và ứng dụng trí tuệ nhân tạo.

Từ khoá: Quản lý nhà nước, phát triển, ứng dụng, trí tuệ nhân tạo, chuyển đổi số, nền kinh tế dựa trên AI.

Quản lý nhà nước về phát triển và ứng dụng trí tuệ nhân tạo tại Việt Nam hiện nay

Trí tuệ nhân tạo (AI) đang trở thành một trong những trụ cột then chốt của Cách mạng công nghiệp 4.0 và là yếu tố quyết định năng lực cạnh tranh quốc gia trong nền kinh tế số. Việt Nam xác định phát triển và ứng dụng AI là nhiệm vụ chiến lược để thúc đẩy chuyển đổi số, tăng năng suất lao động và nâng cao hiệu quả quản lý nhà nước. Quản lý nhà nước trong bối cảnh này vừa phải thúc đẩy đổi mới sáng tạo, vừa đảm bảo an toàn, bảo mật và quyền con người trong môi trường AI.

1.Cơ sở lý luận và khung pháp lý

1.1.Quản lý nhà nước trong công nghệ mới: Quản lý nhà nước về công nghệ, đặc biệt là AI, không chỉ là điều tiết hoạt động kinh doanh mà còn định hướng phát triển bền vững, bảo vệ quyền lợi người dân, đảm bảo an ninh – quốc phòng, và thúc đẩy sáng tạo. Lĩnh vực AI đặt ra những thách thức đặc thù như: tính phức tạp thuật toán, vấn đề đạo đức trong tự động hóa, rủi ro phân biệt đối xử, xuyên biên giới dữ liệu và quyền riêng tư. Trong những năm qua, quản lý nhà nước về phát triển và ứng dụng trí tuệ nhân tạo tại Việt Nam đã đạt được những kết quả quan trọng. Theo báo cáo của Oxford Insight năm 2023, Việt Nam xếp thứ 39 trong số 193 quốc gia về mức độ sẵn sàng ứng dụng trí tuệ nhân tạo (AI). Đây là một bước tiến đáng kể đối với mức độ sẵn sàng ứng dụng AI của Chính phủ Việt Nam.

Từ góc độ quản lý nhà nước, ngày 26/01/2021, Thủ tướng Chính phủ đã ban hành Quyết định số 127/QĐ-TTg về “Chiến lược quốc gia về nghiên cứu, phát triển và ứng dụng trí tuệ nhân tạo đến năm 2030”. Chiến lược đã đặt ra các mục tiêu về nghiên cứu, đào tạo nguồn nhân lực và hợp tác quốc tế đưa Việt Nam trở thành trung tâm đổi mới sáng tạo và phát triển AI trong khu vực, tập trung vào việc xây dựng hạ tầng dữ liệu, phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao và thúc đẩy ứng dụng AI trong các ngành kinh tế – xã hội.

Tháng 6/2024, Bộ Khoa học và Công nghệ ban hành Quyết định số 1290/QĐ-BKHCN về việc hướng dẫn một số nguyên tắc về nghiên cứu, phát triển các hệ thống Trí tuệ nhân tạo có trách nhiệm. Nghiên cứu, phát triển các hệ thống AI ở Việt Nam dựa trên quan điểm hướng tới xã hội lấy con người làm trung tâm, nơi mọi người đều được hưởng lợi từ cuộc sống cũng như từ các hệ thống AI, bảo đảm cân bằng hợp lý giữa lợi ích và rủi ro của các hệ thống. Theo đó, 9 nguyên tắc nghiên cứu và phát triển hệ thống AI có trách nhiệm và các hướng dẫn thực hiện bao gồm: tinh thần hợp tác, thúc đẩy đổi mới sáng tạo; minh bạch; khả năng kiểm soát; an toàn; bảo mật; quyền riêng tư; tôn trọng quyền và phẩm giá con người; hỗ trợ người dùng và trách nhiệm giải trình.

1.2.Khung pháp lý AI tại Việt Nam

Việt Nam vừa thông qua Luật Trí tuệ nhân tạo – văn bản pháp luật toàn diện đầu tiên điều chỉnh các hoạt động nghiên cứu, phát triển, cung cấp, triển khai và sử dụng hệ thống AI. Luật gồm nhiều chương quy định: phân loại AI theo mức độ rủi ro, phát triển cơ sở hạ tầng, phát triển hệ sinh thái đổi mới sáng tạo, đảm bảo đạo đức, trách nhiệm và kiểm soát rủi ro trong AI. Nội luật này chính thức có hiệu lực từ 1/3/2026 và thể hiện rõ quan điểm “quản lý để phát triển” theo chuẩn mực quốc tế.

+ Chiến lược quốc gia về AI: Việt Nam đã coi AI là một trụ cột chiến lược trong chuyển đổi số và phát triển kinh tế — với mục tiêu trở thành Trung tâm năng lực AI trong khu vực châu Á – Thái Bình Dương và lọt Top 50 quốc gia hàng đầu thế giới về AI vào năm 2030. Điều này được thể hiện qua nhiều văn kiện chiến lược quốc gia và nghị quyết quan trọng.

+ Luật và cơ chế quản lý mới:

-Luật AI (hiệu lực từ ngày 1/3/2026): Đây là khung pháp lý toàn diện đầu tiên về AI tại Việt Nam, quy định phân loại rủi ro các hệ thống AI và yêu cầu tuân thủ tuân thủ theo từng mức độ rủi ro, nhằm cân bằng giữa đổi mới sáng tạo và kiểm soát rủi ro.

-Cơ quan điều phối chính: Bộ Khoa học và Công nghệ (sau khi sáp nhập với Bộ Thông tin và Truyền thông) là cơ quan chủ đạo trong việc xây dựng tiêu chuẩn, quy định kỹ thuật, giám sát tuân thủ pháp luật AI.

-Ủy ban AI quốc gia: Dự kiến thành lập ủy ban dưới sự chủ trì của Thủ tướng để điều phối chiến lược và chính sách AI trên phạm vi toàn quốc.

2.Thực trạng quản lý và triển khai AI tại Việt Nam

Triển khai ứng dụng AI trong thực tiễn:

2.1.Trong chính phủ và dịch vụ công: Việt Nam đang đẩy mạnh ứng dụng AI trong quản lý công, chính quyền điện tử và dịch vụ công kết nối dữ liệu - ví dụ như trợ lý ảo trong hành chính, nhận diện khuôn mặt trong an ninh, hệ thống giám sát giao thông thông minh. Chương trình Chính phủ số 2030 đặt mục tiêu 100% thủ tục hành chính trực tuyến và cá nhân hóa dịch vụ công nhờ AI.

2.2.Trong khu vực tư nhân và nghiên cứu: Các doanh nghiệp lớn như VinAI, FPT, Viettel, CMC dẫn đầu về phát triển nền tảng AI nội địa, đồng thời có sự tham gia của nhiều startup AI. Các trung tâm R&D như Qualcomm AI R&D Centre tại Hà Nội được thành lập nhằm thúc đẩy nghiên cứu ứng dụng thực tiễn và chuyển giao công nghệ.

2.3.Các điểm mạnh nổi bật

-Tầm nhìn chiến lược rõ rệt: AI được đặt vào trung tâm trong chiến lược xây dựng chính phủ số, kinh tế số, đổi mới sáng tạo và phát triển công nghệ.

-Khung pháp lý sớm và toàn diện: Là một trong số ít quốc gia sắp chính thức có luật AI đầy đủ, định nghĩa khung quản trị rủi ro, và tạo môi trường pháp lý minh bạch hơn cho đầu tư và triển khai.

-Đầu tư và hệ sinh thái đang lớn mạnh: Quy mô thị trường AI tăng trưởng cao; mạng lưới startup nhiều; hạ tầng dữ liệu và số hóa tăng nhanh.

2.4.Xu hướng phát triển tiếp theo:

-Tăng trưởng đầu tư R&D: Chính phủ đặt mục tiêu tăng đầu tư R&D lên ~2% GDP vào 2030, trong đó AI là một trong những mũi nhọn.

-Hợp tác quốc tế: Việt Nam đang tìm kiếm hợp tác quốc tế trong nghiên cứu, tiêu chuẩn hóa và đào tạo nhân lực về AI.

-Kiểm soát rủi ro và đạo đức AI: Dự kiến hoàn thiện các quy định kỹ thuật bổ sung về an toàn, công bằng và bảo vệ dữ liệu cho các hệ thống AI trọng yếu.

2.5.Ứng dụng trong quản lý nhà nước: Trong thực tế, nhiều bộ ngành và địa phương đã bắt đầu tích hợp AI vào quản lý hành chính và dịch vụ công: Trợ lý ảo hỗ trợ công dân, doanh nghiệp trong giao dịch hành chính; Hệ thống nhận dạng khuôn mặt phục vụ an ninh; Hệ thống giám sát giao thông thông minh.

2.6. Kênh hỗ trợ phát triển AI: Nhà nước đưa ra các chính sách hỗ trợ phát triển AI, bao gồm: Ưu đãi về thuế, đầu tư, tài chính cho doanh nghiệp AI; Hỗ trợ tiếp cận hạ tầng, dữ liệu và môi trường thử nghiệm; Phát triển thị trường và hệ sinh thái AI tập trung.

3. Thách thức trong quản lý và triển khai AI

3.1.Quy định và thực thi pháp luật: Mặc dù Luật AI vừa được ban hành, việc triển khai các quy định chi tiết (Nghị định, Thông tư hướng dẫn) vẫn còn đang trong giai đoạn hoàn thiện. Việc cân bằng giữa kiểm soát rủi ro và thúc đẩy đổi mới là bài toán phức tạp cần đối thoại liên ngành. Các vấn đề nhạy cảm như bảo mật dữ liệu, quyền riêng tư, đạo đức AI, minh bạch thuật toán chưa đủ mạnh, tạo rủi ro pháp lý cho doanh nghiệp và người dùng.

3.2.Nguồn nhân lực và dữ liệu: Việt Nam đối mặt với thiếu hụt kỹ năng AI trong bộ máy nhà nước và trong nền kinh tế rộng lớn hơn. Khả năng truy cập, chuẩn hóa và chia sẻ dữ liệu an toàn phục vụ AI vẫn còn nhiều rào cản kỹ thuật và pháp lý. Mặt khác, vẫn còn thiếu nguồn nhân lực chất lượng cao: Số lượng chuyên gia AI còn rất hạn chế, đặc biệt là trong các lĩnh vực chuyên sâu như học máy, xử lý ngôn ngữ tự nhiên, kiến trúc mô hình lớn… dẫn tới khó khăn trong nghiên cứu và triển khai các dự án lớn. Chương trình đào tạo chưa theo kịp yêu cầu thực tế của doanh nghiệp, thiếu sự liên kết giữa trường học và thị trường lao động. Chất lượng và tính sẵn sàng của dữ liệu là một thách thức lớn: dữ liệu thiếu sạch, thiếu nhất quán và phân mảnh giữa các hệ thống. Quản trị dữ liệu chưa bài bản (data governance) khiến doanh nghiệp khó xây dựng mô hình AI chính xác và bền vững.

3.3. Hạ tầng và cạnh tranh quốc tế: Mặc dù có bước tiến trong thu hút R&D (ví dụ trung tâm nghiên cứu của Qualcomm), Việt Nam cần xây dựng hạ tầng dữ liệu, tính toán và trung tâm đổi mới nội địa mạnh mẽ hơn để cạnh tranh với các nền AI lớn trên thế giới. Thêm nữa, Việt Nam vẫn ở giai đoạn phát triển AI tương đối sớm so với nhiều nền kinh tế lớn, số lượng bằng sáng chế và sản phẩm công nghệ đột phá còn thấp, làm giảm sức cạnh tranh toàn cầu. Thách thức trong xây dựng hệ sinh thái đổi mới sáng tạo liên ngành - kết nối doanh nghiệp, trường đại học, viện nghiên cứu và nhà nước -vẫn còn.

Cơ sở hạ tầng tính toán (supercomputer, GPU mạnh) chưa phát triển đủ để phục vụ nghiên cứu và huấn luyện các mô hình AI lớn. Các tổ chức còn phải thuê dịch vụ nước ngoài với chi phí cao và rủi ro về bảo mật dữ liệu. Hạ tầng dữ liệu và liên thông dữ liệu giữa các bộ, ngành còn rời rạc, dữ liệu “nhỏ lẻ”, thiếu tính chuẩn hóa và quản trị dữ liệu kém — gây khó khăn trong xây dựng mô hình AI hiệu quả.

3.4.Tác động xã hội và đạo đức: Chưa có quy định đầy đủ về đạo đức AI, bảo vệ quyền riêng tư, và xử lý nội dung tạo bởi AI mặc dù đây là vấn đề nóng toàn cầu. (đang trong quá trình hoàn thiện).

4. Định hướng và chiến lược phát triển AI

4.1. Tầm nhìn chiến lược: Chiến lược quốc gia về AI hướng đến đến 2030 đặt mục tiêu AI được ứng dụng rộng khắp trong kinh tế – xã hội và chính phủ số. Cụ thể: Triển khai AI trong 100% dịch vụ công trực tuyến đủ điều kiện; Áp dụng AI để giải quyết vấn đề xã hội trong đô thị; Đào tạo và bồi dưỡng kiến thức AI cho hàng nghìn cán bộ nhà nước. Bên cạnh đó, các chương trình phát triển chính phủ số coi AI là nhân tố trọng yếu giúp chuyển từ quản lý thủ công sang quản lý dựa trên phân tích dữ liệu thời gian thực và dự báo.

4.2.Quan điểm quản lý

Các văn bản chiến lược nhấn mạnh: Lấy con người làm trung tâm – đảm bảo quyền con người, minh bạch và đạo đức; Quản lý rủi ro theo mức độ hệ thống AI – kiểm soát chặt những hệ thống rủi ro cao (ví dụ AI trong y tế, giáo dục, tài chính); Khuyến khích đổi mới và cạnh tranh công bằng trong phát triển AI.

5. Đề xuất hoàn thiện quản lý nhà nước về AI

5.1. Hoàn thiện thể chế: Sớm ban hành các văn bản hướng dẫn thi hành Luật AI; Củng cố khung pháp lý về quyền riêng tư, an ninh dữ liệu, trách nhiệm pháp lý của nhà cung cấp – triển khai AI.

Một chính sách AI rõ ràng và linh hoạt là cần thiết để cân bằng giữa thúc đẩy đổi mới sáng tạo và bảo vệ quyền lợi cá nhân cũng như các giá trị xã hội. Do đó, Chính phủ cần ban hành một chiến lược AI toàn diện, bao gồm cả các quy định đạo đức phù hợp với bối cảnh kinh tế – xã hội của Việt Nam. Song song với đó, cần thử nghiệm chính sách Sandbox – một mô hình thử nghiệm có kiểm soát cho phép triển khai các giải pháp AI sáng tạo dưới sự giám sát của cơ quan quản lý.

5.2. Phát triển nhân lực và giáo dục: Đưa nội dung AI vào chương trình đào tạo quản lý nhà nước; Hợp tác quốc tế để nâng cao năng lực nghiên cứu – đào tạo. Để giải quyết nguồn nhân lực đang còn thiếu, Chính phủ cần hỗ trợ các cơ sở giáo dục, trung tâm dạy nghề mở ngành/chuyên ngành đào tạo liên quan đến AI, khoa học dữ liệu, kỹ thuật robot… Xây dựng chương trình đào tạo cần có sự đối sánh, tham khảo chuẩn mực quốc tế, kết hợp giữa lý thuyết và thực hành, đáp ứng nhu cầu thị trường lao động. Cần có các chương trình học bổng, hỗ trợ học phí và ưu đãi việc làm để khuyến khích sinh viên theo đuổi các ngành công nghệ cao, đặc biệt là AI.

5.3. Tăng cường nghiên cứu và phát triển AI: Khuyến khích startup AI trong nước phát triển sản phẩm “Make in Vietnam”; Hỗ trợ hạ tầng tính toán – dữ liệu mở cho AI nghiên cứu và thương mại hóa. Đầu tư vào nghiên cứu và phát triển (R&D) trong lĩnh vực trí tuệ nhân tạo (AI) là yếu tố then chốt để thúc đẩy tiến bộ công nghệ, nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia và hỗ trợ quá trình chuyển đổi số. Chính phủ cần tăng cường tài trợ cho các nghiên cứu cơ bản và ứng dụng trong lĩnh vực AI, thông qua các chương trình trọng điểm quốc gia, quỹ nghiên cứu khoa học, và các gói hỗ trợ tài chính dành riêng cho các trường đại học, viện nghiên cứu, doanh nghiệp khởi nghiệp và tổ chức đổi mới sáng tạo.

5.4. Thúc đẩy hợp tác quốc tế và ngoại giao AI : Tăng cường quan hệ thông qua các thỏa thuận song phương, hợp tác nghiên cứu và các dự án AI chung không chỉ giúp Việt Nam nâng cao năng lực nghiên cứu và phát triển mà còn mở rộng cơ hội tiếp cận các công nghệ tiên tiến và giải pháp AI hàng đầu. Tích cực tham gia vào các diễn đàn và sáng kiến AI toàn cầu sẽ giúp Việt Nam không chỉ cập nhật các xu hướng và thực tiễn tốt nhất trong lĩnh vực AI mà còn tạo cơ hội để chia sẻ những thành tựu và thách thức mà Việt Nam đang đối mặt, từ đó tìm kiếm sự hỗ trợ quốc tế trong việc giải quyết các vấn đề này.

Quản lý nhà nước về phát triển và ứng dụng AI tại Việt Nam đang chuyển mình nhanh chóng với nền tảng pháp lý mới, chiến lược phát triển dài hạn và những ứng dụng thực tiễn trong quản lý công và dịch vụ công. Tuy nhiên, để tận dụng tối đa lợi ích AI mang lại, Việt Nam cần tiếp tục hoàn thiện thể chế, phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao, và xây dựng một hệ sinh thái đổi mới sáng tạo thích ứng với nhịp độ thay đổi của công nghệ toàn cầu./.

TS Lê Quang Hòa