Tóm tắt: Bài viết nghiên cứu về mô hình Quản lý công mới (New Public Management - NPM) – một làn sóng cải cách hành chính tập trung vào hiệu quả, tính cạnh tranh và cơ chế thị trường trong khu vực công. Thông qua việc phân tích các đặc trưng cốt lõi của NPM như phân cấp quản lý, đo lường kết quả đầu ra và tư nhân hóa dịch vụ công, bài viết đánh giá những thành tựu và hạn chế của mô hình này trên thế giới. Trên cơ sở đó, bài viết đối chiếu với thực tiễn hệ thống hành chính tại Việt Nam để chỉ ra những cơ hội và thách thức khi vận dụng NPM. Kết quả nghiên cứu gợi mở các định hướng nhằm hiện đại hóa quản trị công tại Việt Nam, nhấn mạnh việc tiếp thu có chọn lọc các giá trị của NPM kết hợp với bối cảnh thể chế đặc thù của quốc gia.
Từ khoá: Quản trị công, mô hình quản lý công mới (NPM), vận dụng tại Việt Nam.

Ảnh minh họa - TL
Đặt vấn đề
Sự chuyển dịch từ mô hình quản trị hành chính truyền thống (Cai trị) sang Quản lý công mới đã trở thành xu thế toàn cầu từ những năm 1980. Tại Việt Nam, trong bối cảnh đẩy mạnh cải cách hành chính và chuyển đổi số, việc nghiên cứu NPM để chắt lọc những giá trị phù hợp là vô cùng cấp thiết.
Tổng quan về quản trị công
1. Quản trị công: Quản trị công (Public Governance) là quá trình phối hợp và hợp tác giữa Nhà nước, các tổ chức xã hội và khu vực tư nhân nhằm quản lý các vấn đề xã hội, cung cấp dịch vụ công và thực hiện các mục tiêu vì lợi ích chung của cộng đồng. Khác với quản lý hành chính truyền thống vốn nặng về mệnh lệnh từ phía Nhà nước, quản trị công hiện đại nhấn mạnh vào sự tương tác đa chiều và sự tham gia của nhiều bên.
a) Các đặc điểm chính của quản trị công gồm: (1) Mọi người dân, tổ chức xã hội đều có quyền và cơ hội tham gia vào quá trình ra quyết định. (2) Các thông tin về chính sách, ngân sách và quy trình thực hiện phải được công khai để người dân giám sát. (3) Các cơ quan quyền lực và cá nhân thực thi nhiệm vụ phải có trách nhiệm giải thích về các hành động và kết quả công việc của mình. (3) Quá trình quản trị phải dựa trên khung pháp lý công bằng, ổn định và được áp dụng nghiêm minh cho tất cả mọi người. (4) Sử dụng tối ưu các nguồn lực (tài chính, nhân lực) để đạt được mục tiêu phục vụ cộng đồng với chi phí thấp nhất và chất lượng tốt nhất.
b) Vai trò của quản trị công: Xử lý các thách thức chung như ô nhiễm môi trường, dịch bệnh, hay phát triển kinh tế. Đảm bảo người dân được tiếp cận y tế, giáo dục, giao thông và an sinh xã hội một cách công bằng. Bảo vệ quyền lợi công dân thông qua việc duy trì phẩm giá con người và các quyền lợi cơ bản thông qua hệ thống pháp luật.
2. Quản trị công theo mô hình Quản lý công mới
Quản trị công theo mô hình Quản lý công mới (New Public Management - NPM) là một cách tiếp cận quản lý hành chính nhà nước xuất hiện từ những năm 1980, nhằm thay thế mô hình hành chính truyền thống quan liêu, cứng nhắc. Hiểu một cách đơn giản, NPM là việc áp dụng các kỹ thuật quản lý của khu vực tư nhân (doanh nghiệp) vào khu vực công để nâng cao hiệu quả và sự hài lòng của người dân.
NPM ra đời vào giữa những năm 1970 và được nghiên cứu, triển khai thông qua ba mô hình nổi tiếng là: Mô hình NPM phổ biến (hay phổ cập) xuất hiện năm 1991; mô hình NPM “phát minh lại” xuất hiện năm 1992 và mô hình “cải cách quản lý công” xuất hiện năm 2000. Trong đó, Mô hình phổ biến năm 1991 được đặc trưng bởi 7 nội dung cơ bản: (1) sự tham gia của quản lý chuyên nghiệp thể hiện ở việc trao quyền và trách nhiệm quản lý cho người đứng đầu tổ chức hành chính; (2) các tiêu chuẩn và chỉ báo hiệu quả, thể hiện ở việc xác định rõ mục tiêu, mục đích và các chỉ số, chỉ báo đo lường, đánh giá kết quả, hiệu quả các dịch vụ công; (3) kiểm soát các đầu ra thể hiện ở việc đề cao kết quả hơn quy trình và việc phân bổ các nguồn lực gắn với hiệu quả được đo lường, đánh giá; (4) phân tách các đơn vị trong khu vực công theo hướng phi tập trung hóa, thể hiện ở việc chia tách đơn vị sản xuất với đơn vị cung cấp bao gồm cả sử dụng hợp đồng thuê khoán trong và ngoài khu vực dịch vụ công; (5) chuyển mạnh sang cạnh tranh trong khu vực công bằng cách áp dụng các thủ tục đấu thầu và hợp đồng nhằm giảm chi phí và tăng hiệu quả; (6) áp dụng các phong cách quản lý tư nhân, thể hiện qua việc chuyển đổi từ “đạo đức công vụ kiểu quân sự” sang chế độ linh hoạt trong tuyển dụng, đãi ngộ và sử dụng các công cụ quản lý của khu vực tư nhân bao gồm cả các kỹ thuật quan hệ công chúng trong khu vực công; (7) tăng cường kỷ luật và tiết kiệm trong sử dụng các nguồn lực, thể hiện qua việc cắt giảm chi phí trực tiếp, tăng kỷ luật lao động, giảm bớt các “chi phí tuân thủ” đối với kinh doanh và tăng kiểm tra các nguồn lực của khu vực công bảo đảm “làm nhiều hơn với chi phí ít hơn.
NPM là sự kế thừa, phát huy những ưu thế, mặt mạnh của từng mô hình hành chính công truyền thống. Tính mới của NPM thể hiện rõ nhất ở việc sử dụng chữ “quản lý” thay cho chữ “hành chính” với hai ý nghĩa cơ bản:
1. NPM đặt trọng tâm cải cách vào quản lý hành chính công gồm cải cách bộ máy quản lý, thể chế quản lý và đội ngũ “các nhà quản lý” trong sản xuất và cung cấp hàng hóa công, dịch vụ công.
2. NPM đặt trọng tâm vào cải cách quản lý khu vực công theo tinh thần, lý thuyết, phương pháp và kỹ thuật quản lý doanh nghiệp của khu vực tư nhân.
Nội dung cốt lõi của mô hình NPM
Mô hình NPM tập trung vào việc đưa các kỹ năng, công cụ quản lý của khu vực tư nhân vào khu vực công.
1. Các đặc trưng chính của mô hình bao gồm:
- Chuyên nghiệp hóa quản lý: Trao quyền tự chủ nhiều hơn cho các nhà quản lý công. Họ được quyền quyết định về nhân sự, ngân sách nhưng phải chịu trách nhiệm trực tiếp về kết quả đầu ra.
- Lấy kết quả làm trọng tâm: Thay vì kiểm soát chặt chẽ quy trình (làm như thế nào), NPM tập trung vào kết quả cuối cùng (đạt được cái gì). Các chỉ số đo lường hiệu suất (KPIs) được sử dụng phổ biến.
- Tính cạnh tranh: Khuyến khích sự cạnh tranh giữa các đơn vị cung ứng dịch vụ công (thông qua đấu thầu, khoán việc).
- Chia nhỏ các đơn vị lớn: Chia các bộ máy cồng kềnh thành các đơn vị nhỏ hơn, chuyên biệt hóa để dễ quản lý và linh hoạt hơn.
- Tiết kiệm nguồn lực: Nhấn mạnh vào hiệu quả sử dụng ngân sách ("làm nhiều hơn với ít nguồn lực hơn").
Quản lý công mới là mô hình chuyển đổi hành chính công truyền thống sang cơ chế thị trường, tập trung vào hiệu quả, cạnh tranh và hướng tới kết quả; nhằm khắc phục sự kém hiệu quả của bộ máy hành chính cồng kềnh, tập trung vào các yếu tố: Trên cơ sở áp dụng cơ chế thị trường, tăng cường cạnh tranh, hợp đồng hóa, và tư nhân hóa một số dịch vụ công; Đo lường hiệu quả bằng các chỉ số cụ thể thay vì chỉ tuân thủ quy trình; Thực hiện chuyên nghiệp hóa quản lý thông qua áp dụng phong cách quản lý của khu vực tư nhân vào khu vực công; Tăng tính tự chủ cho các đơn vị sự nghiệp công lập. Đây là một phương pháp cải cách hành chính công tập trung vào việc áp dụng các nguyên tắc, kỹ thuật quản lý của khu vực tư nhân vào khu vực công để nâng cao hiệu quả và tính linh hoạt.
2. Nội dung cốt lõi của mô hình NPM
- Quản lý theo kết quả đầu ra: Thay vì tập trung vào quy trình và tuân thủ các quy tắc cứng nhắc như mô hình truyền thống, NPM ưu tiên kết quả thực hiện và hiệu quả công việc cuối cùng.
- Coi công dân là "khách hàng": Thay vì xem người dân là đối tượng bị quản lý, nhà nước đóng vai trò là bên cung ứng dịch vụ. Chất lượng dịch vụ công được đo lường bằng sự hài lòng của người dân. Dịch vụ công được thiết kế xoay quanh nhu cầu của người dân. Sự hài lòng của người dân (khách hàng) là thước đo chất lượng của các cơ quan nhà nước.
- Thúc đẩy tính cạnh tranh: Áp dụng cơ chế thị trường và cạnh tranh giữa các tổ chức công, hoặc giữa tổ chức công và tư nhân, nhằm cải thiện chất lượng dịch vụ và giảm chi phí. Khuyến khích sự cạnh tranh giữa các cơ quan nhà nước hoặc giữa nhà nước với khu vực tư nhân (thông qua đấu thầu, thuê ngoài dịch vụ công) để giảm chi phí và tăng chất lượng.
- Phân quyền và tinh gọn bộ máy: Thực hiện phân cấp quản lý mạnh mẽ, giảm bớt các tầng nấc trung gian để tăng quyền tự quyết cho các nhà quản lý cấp dưới, giúp việc ra quyết định linh hoạt hơn.
- Xã hội hóa dịch vụ công: Khuyến khích sự tham gia của khu vực tư nhân và các tổ chức xã hội trong việc cung cấp hàng hóa, dịch vụ công thông qua các hình thức như hợp đồng thầu, tư nhân hóa hoặc hợp tác công - tư.
- Áp dụng phong cách quản trị doanh nghiệp: Sử dụng các kỹ thuật như trả lương theo hiệu quả công việc (performance-based pay), thiết lập các tiêu chuẩn hiệu suất cụ thể và tăng cường trách nhiệm giải trình của cá nhân nhà quản lý.
3.Thực trạng vận dụng các yếu tố NPM tại Việt Nam:
Việt Nam đã và đang áp dụng các yếu tố của NPM thông qua các tiêu chí:
- Cơ chế tự chủ tài chính: Áp dụng tại các đơn vị sự nghiệp công lập (bệnh viện, trường đại học).
- Xã hội hóa dịch vụ công: Khuyến khích tư nhân tham gia đầu tư hạ tầng (PPP), giáo dục, y tế.
- Cải cách thủ tục hành chính: Mô hình "Một cửa", "Một cửa liên thông" và chuyển đổi số (Chính phủ điện tử) giúp tăng tính phục vụ.
- Khoán biên chế và kinh phí quản lý hành chính: Nhằm tiết kiệm và nâng cao hiệu suất lao động của công chức.
4. Những thách thức và hạn chế:
Thực tế cho thấy, việc áp dụng NPM tại Việt Nam vẫn gặp phải một số rào cản cần được giải toả, như: Hệ thống pháp luật còn chồng chéo, chưa thực sự trao quyền tự chủ hoàn toàn cho người đứng đầu; Tư duy hành chính chưa đáp ứng sự phát triển, thói quen "xin - cho" và tâm lý dựa dẫm vào ngân sách nhà nước còn nặng nề; Việc xây dựng bộ chỉ số KPI (Chỉ số đánh giá hiệu quả công việc) trong khu vực công còn định tính, khó định lượng chính xác; Nguy cơ thương mại hóa còn hiển hiện, nếu không kiểm soát tốt, việc áp dụng NPM có thể dẫn đến việc ưu tiên lợi nhuận hơn là công bằng xã hội trong dịch vụ công (như y tế, giáo dục).
NPM không phải là "chiếc đũa thần" nhưng là một tham chiếu quan trọng. Việt Nam cần kết hợp khéo léo giữa tinh thần phục vụ của Quản trị công hiện đại với những công cụ hiệu quả của NPM để xây dựng một nền hành chính chuyên nghiệp, hiệu lực và hiệu quả.
Khả năng và thực trạng áp dụng tại Việt Nam
Tại Việt Nam, việc áp dụng NPM đang được thực hiện từng bước thông qua cải cách hành chính, tinh gọn bộ máy và xã hội hóa dịch vụ công, dù gặp nhiều thách thức về thể chế; được xem là hướng đi tất yếu để nâng cao năng lực quản trị.
1. Khả năng và lộ trình áp dụng tại Việt Nam:
Để vận dụng thành công NPM, các chuyên gia cho rằng Việt Nam cần thực hiện theo lộ trình:
- Chọn lọc không rập khuôn: Nghĩa là chỉ áp dụng NPM ở những lĩnh vực dịch vụ công có khả năng cạnh tranh cao; giữ vững vai trò điều tiết của Nhà nước ở các lĩnh vực an sinh cốt lõi.
- Hoàn thiện thể chế: Cụ thể là xây dựng khung pháp lý rõ ràng về trách nhiệm giải trình và cơ chế kiểm soát quyền lực.
- Đẩy mạnh chuyển đổi số: Sử dụng dữ liệu lớn (Big Data) và AI để đo lường chính xác hiệu quả quản lý, giảm thiểu phiền hà.
- Đào tạo nguồn nhân lực: Xây dựng đội ngũ "nhà quản trị công" chuyên nghiệp thay vì chỉ là "công chức thuần túy".
NPM không phải là "chiếc đũa thần" nhưng là một tham chiếu quan trọng. Việt Nam cần kết hợp khéo léo giữa tinh thần phục vụ của Quản trị công hiện đại với những công cụ hiệu quả của NPM để xây dựng một nền hành chính chuyên nghiệp, hiệu lực và hiệu quả.
2.Thành tựu bước đầu:
Việc áp dụng các nguyên tắc của Quản lý công mới tại Việt Nam đã mang lại những thay đổi căn bản trong nền hành chính quốc gia, chuyển dần từ tư duy "cai trị" sang "phục vụ" và "quản lý". Những thành quả tiêu biểu đạt được gồm:
- Đẩy mạnh phân quyền và tự chủ: Việt Nam đã triển khai mạnh mẽ việc phân cấp quyền lực từ Trung ương xuống địa phương, giúp tăng cường trách nhiệm giải trình và tính chủ động của các cấp. Đặc biệt, chính sách tự chủ đại học và tự chủ tài chính tại các đơn vị sự nghiệp công lập là minh chứng rõ nét cho việc áp dụng tư duy quản trị doanh nghiệp vào khu vực công.
- Cải cách thủ tục hành chính và Chuyển đổi số: Việc xây dựng Chính phủ điện tử và tinh gọn bộ máy (như đề xuất giảm cấp hành chính trung gian) đã giúp nâng cao hiệu quả hoạt động, giảm chi tiêu công và tăng tính minh bạch.
- Nâng cao chất lượng dịch vụ công: Áp dụng cơ chế cạnh tranh và thị trường hóa một số dịch vụ công đã giúp người dân có nhiều lựa chọn hơn và chất lượng phục vụ được cải thiện. Các chỉ số đo lường như mức độ hài lòng của người dân ngày càng được coi trọng.
- Quản lý theo kết quả: Chuyển trọng tâm từ kiểm soát quá trình (đầu vào) sang kiểm soát đầu ra và hiệu quả công việc. Các tiêu chuẩn thực hiện rõ ràng được thiết lập để đánh giá năng lực của đội ngũ cán bộ, công chức.
- Minh bạch và Trách nhiệm giải trình: Các cơ quan nhà nước bắt buộc phải công khai quy trình, thủ tục và kết quả hoạt động để người dân và các tổ chức xã hội giám sát.
3. Thách thức khi áp dụng:
Mặc dù đạt được nhiều bước tiến, việc vận dụng NPM tại Việt Nam vẫn đang tiếp tục hoàn thiện để khắc phục những hạn chế về tính quan liêu và sự thiếu đồng bộ trong quá trình chuyển đổi sang mô hình Hậu quản lý công mới hoặc Quản trị số.
- Xung đột về giá trị cốt lõi: NPM tập trung vào tính hiệu quả và kinh tế (như khu vực tư nhân), điều này đôi khi gây mâu thuẫn với các giá trị truyền thống của khu vực công như công bằng xã hội, tính minh bạch và trách nhiệm giải trình trước nhân dân.
- Thách thức về cấu trúc và nguồn lực: Các tổ chức thường gặp khó khăn do nguồn lực khan hiếm, thiếu kinh phí triển khai đồng bộ và sự chậm trễ trong các khâu chuyển đổi hệ thống cũ sang mô hình mới.
- Khó khăn trong việc đo lường hiệu suất: Việc áp dụng các bộ chỉ số đánh giá (KPIs) trong dịch vụ công rất phức tạp. Kết quả của dịch vụ công (như giáo dục, y tế) thường khó định lượng chính xác bằng con số tài chính như ở các doanh nghiệp.
- Tính không tương đồng giữa các quốc gia: Mỗi quốc gia có đặc điểm chính trị và xã hội khác nhau. Việc "bê nguyên xi" mô hình NPM từ các nước phát triển vào các nước đang phát triển thường gặp thất bại do sự khác biệt về thể chế và văn hóa quản lý.
- Rủi ro từ việc phân mảnh (Fragmentation): Chiến lược phân tách các cơ quan công quyền thành các đơn vị tự chủ nhỏ hơn có thể dẫn đến tình trạng thiếu phối hợp, làm suy yếu tính tổng thể của quản lý nhà nước.
- Thể chế chưa đồng bộ: Sự chênh lệch giữa nguyên tắc thị trường của NPM và nền hành chính mang nặng tính mệnh lệnh.
- Văn hóa công vụ: Tư duy "bao cấp" và sự chậm đổi mới của một bộ phận cán bộ.
- Rủi ro minh bạch: Xã hội hóa nếu thiếu giám sát chặt chẽ có thể dẫn đến trục lợi.
- Sự phản kháng từ bộ máy hành chính: Thay đổi từ tư duy "thủ tục" sang tư duy "phục vụ khách hàng" đòi hỏi sự thay đổi lớn về nhận thức của công chức, điều này thường vấp phải sự kháng cự từ bên trong bộ máy.
- Thể chế chưa đồng bộ: Sự chênh lệch giữa nguyên tắc thị trường của NPM và nền hành chính mang nặng tính mệnh lệnh.
- Văn hóa công vụ: Tư duy "bao cấp" và sự chậm đổi mới của một bộ phận cán bộ.
- Rủi ro minh bạch: Xã hội hóa nếu thiếu giám sát chặt chẽ có thể dẫn đến trục lợi.
Những hạn chế này đang thúc đẩy sự chuyển dịch từ NPM sang các mô hình quản trị hiện đại hơn như Quản trị kỷ nguyên số để khắc phục tính phân mảnh và tăng cường kết nối.
Đề xuất giải pháp trọng tâm nhằm áp dụng hiệu quả NPM tại Việt Nam
Để áp dụng hiệu quả, cần xây dựng hệ thống đánh giá hiệu quả công việc (KPI) rõ ràng cho công chức; Tách bạch rõ chức năng quản lý nhà nước và cung ứng dịch vụ công; Hoàn thiện hành lang pháp lý để kiểm soát cạnh tranh và chất lượng dịch vụ khi xã hội hóa... Sau đây là các giải pháp trọng tâm:
1. Đổi mới tư duy và thể chế quản lý: Chuyển trọng tâm từ đầu vào sang kết quả đầu ra, cụ thể là thay vì kiểm soát chặt chẽ quy trình và chứng từ, Nhà nước cần tập trung vào việc đánh giá các mục tiêu thực thi và chất lượng dịch vụ cuối cùng. Bên cạnh đó, cần tách biệt quản lý nhà nước và cung ứng dịch vụ, nghĩa là Nhà nước đóng vai trò "chèo lái" (điều phối, giám sát) thay vì trực tiếp "chèo thuyền" (thực hiện tất cả các dịch vụ công).
2. Đẩy mạnh xã hội hóa và cơ chế thị trường: Mở rộng xã hội hóa dịch vụ công trên cơ sở khuyến khích sự tham gia của khu vực tư nhân thông qua các mô hình hợp tác công - tư (PPP) trong y tế, giáo dục và hạ tầng. Đồng thời thực hiện doanh nghiệp hóa đơn vị sự nghiệp công, nghĩa là chuyển đổi các đơn vị công lập sang mô hình tự chủ tài chính, vận hành theo cơ chế thị trường để nâng cao tính năng động và sáng tạo.
3. Phân cấp quản lý và trao quyền tự chủ: Chuyển giao mạnh mẽ quyền hạn từ trung ương xuống địa phương và cho người đứng đầu các đơn vị cơ sở. Cho phép các đơn vị cung cấp dịch vụ công tự quyết định về nhân sự và ngân sách dựa trên kết quả công việc, giúp giảm bớt tầng nấc trung gian.
4. Nâng cao trách nhiệm giải trình và minh bạch: Công khai thông tin thông qua sử dụng các nền tảng số để người dân dễ dàng giám sát quy trình và kết quả hoạt động của cơ quan nhà nước. Áp dụng công nghệ dữ liệu lớn (Big Data) để theo dõi các chỉ số hiệu quả liên tục thay vì chỉ đánh giá theo chu kỳ định kỳ.
5. Phát triển đội ngũ quản lý chuyên nghiệp: Đưa các phương pháp quản trị nhân sự hiện đại, làm việc theo nhóm và trả lương theo hiệu quả công việc vào khu vực công. Nâng cao năng lực "nhà quản lý" với việc đào tạo cán bộ không chỉ giỏi về chuyên môn hành chính mà còn phải có kỹ năng quản trị, điều phối và giải quyết vấn đề linh hoạt.
6. Hoàn thiện thể chế chính sách trong thực hiện NPM
Để thực hiện mô hình Quản lý công mới tại Việt Nam, việc hoàn thiện thể chế và chính sách cần tập trung vào việc chuyển đổi từ tư duy "cai trị" sang "phục vụ" và "điều hành". Dưới đây là các nhóm giải pháp trọng tâm:
6.1. Phân định rõ chức năng quản lý nhà nước và cung ứng dịch vụ công:
- Tách rời bộ máy: Nhà nước đóng vai trò "chèo lái" (định hướng, giám sát) thay vì "chèo thuyền" (trực tiếp thực hiện).
- Đẩy mạnh xã hội hóa: Chuyển giao những dịch vụ công mà tư nhân có thể làm tốt hơn cho các tổ chức ngoài công lập hoặc doanh nghiệp (như y tế, giáo dục, vệ sinh môi trường).
6.2. Đổi mới cơ chế tài chính công:
- Cấp ngân sách dựa trên kết quả đầu ra: Thay vì cấp phát theo định mức biên chế (số lượng người), cần cấp kinh phí dựa trên số lượng và chất lượng sản phẩm/dịch vụ thực tế được tạo ra.
- Tăng cường quyền tự chủ: Cho phép các đơn vị sự nghiệp công lập tự chủ cao hơn về tài chính, nhân sự và tổ chức bộ máy để tối ưu hóa nguồn lực.
6.3. Cải cách quản trị nhân sự (Công vụ):
- Hợp đồng hóa đội ngũ công chức: Chuyển dần từ chế độ "biên chế suốt đời" sang cơ chế hợp đồng linh hoạt, đặc biệt ở các vị trí chuyên môn.
- Trả lương theo vị trí việc làm: Thiết kế hệ thống lương thưởng gắn liền với hiệu quả công việc (KPIs) thay vì chỉ dựa trên thâm niên hay bằng cấp.
6.4. Áp dụng các kỹ thuật quản lý của khu vực tư nhân:
- Xác lập các tiêu chuẩn hiệu quả: Xây dựng hệ thống chỉ số đánh giá (như ISO, KPIs) cho từng cơ quan, vị trí để đo lường sự hài lòng của người dân và doanh nghiệp.
- Cạnh tranh trong cung ứng: Tạo ra môi trường cạnh tranh giữa các đơn vị công với nhau hoặc giữa đơn vị công với đơn vị tư để nâng cao chất lượng dịch vụ.
6.5. Hoàn thiện khung pháp lý về trách nhiệm giải trình:
- Cơ chế giám sát: Tăng cường vai trò giám sát của người dân thông qua các nền tảng số (Chính phủ điện tử).
- Minh bạch hóa: Công khai quy trình, thủ tục và kết quả giải quyết công việc để giảm thiểu nhũng nhiễu, tiêu cực.
Việc áp dụng NPM tại Việt Nam cần lộ trình thận trọng để tránh tình trạng "thị trường hóa" quá đà các dịch vụ thiết yếu, đảm bảo tính công bằng cho các nhóm đối tượng yếu thế trong xã hội.
Việc áp dụng NPM tại Việt Nam hiện nay cũng đang dần chuyển dịch sang mô hình Quản trị kỷ nguyên số (DEG) để khắc phục các hạn chế về chi phí quản lý và tăng tính tương tác trực tiếp với công dân.
Hiện nay, Việt Nam đang có xu hướng chuyển dần sang mô hình Hậu quản lý công mới, kết hợp giữa hiệu quả của NPM với sự phối hợp liên tổ chức và quản trị kỷ nguyên số để khắc phục các khiếm khuyết của mô hình cũ.
Như vậy có thể thấy, mô hình Quản lý công mới (NPM) không chỉ là một trào lưu cải cách mà còn là một tư duy quản trị đột phá, chuyển trọng tâm từ tuân thủ quy trình sang chú trọng kết quả và sự hài lòng của người dân. Tuy nhiên, NPM không phải là "chiếc đũa thần" cho mọi quốc gia. Đối với Việt Nam, việc vận dụng NPM cần được thực hiện một cách thận trọng và lộ trình hóa. Chúng ta không nên áp dụng máy móc các công cụ thị trường mà cần chọn lọc những giá trị phù hợp như: nâng cao tính tự chủ của các đơn vị sự nghiệp công lập, áp dụng bộ chỉ số KPI trong đánh giá cán bộ và đẩy mạnh xã hội hóa dịch vụ công. Quan trọng hơn cả, việc chuyển đổi sang mô hình NPM phải song hành với việc xây dựng một hệ thống pháp luật minh bạch và đội ngũ công chức có đạo đức nghề nghiệp vững vàng. Chỉ khi có sự kết hợp hài hòa giữa các nguyên tắc thị trường và bản sắc thể chế, quá trình hiện đại hóa nền quản trị công tại Việt Nam mới thực sự bền vững và hiệu quả./.
TS Hoàng Đình Tuân
Tài liệu tham khảo:
1. Một số xu hướng quản lý công mới – Viện Khoa học tổ chức Nhà nước
2. Mô hình quản lý công mới và tính khả thi khi áp dụng ở Việt Nam – Tạp chí Khoa học Đại học Sài Gòn.
3. Sự chuyển đổi từ NPM sang Quản trị số - Tạp chí Quản lý Nhà nước.
4. Cải cách hành chính công: Từ mô hình truyền thống đến mô hình hậu quản lý công mới – Tạp chí điện tử Lý luận chính trị.
5. Mô hình quản lý công mới và ứng dụng tại Việt Nam – Trường Đại học Kinh tế - Luật – Đại học quốc gia TP Hồ Chí Minh
